Tay rảnh chân rồi

Direct English translation

Hands free, feet done.

Equivalent English version

Footloose and fancy-free

Giải thích tiếng Việt
Chỉ người phụ nữ còn son rỗi, chưa có chồng con nên còn thảnh thơi, chưa vướng bận việc gia đình. Cách nói này nhấn vào sự rảnh rang của tay chân, tức chưa phải lo toan chăm sóc con cái.
English explanation
Refers to a woman who is still unmarried and childless, and thus not yet tied down by family duties. This variant emphasizes physical freedom and leisure, especially the absence of childcare burdens.